tóe loe

tóe loe

Bùn tóe loe lên từ bánh xe ô tô.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắn ra, văng ra mạnh mẽ lan tỏa: "tóe loe" chỉ hành động của chất lỏng hoặc chất lỏng lẫn bùn đất văng ra khắp nơi với áp lực hoặc tốc độ cao, thường khiến chúng bám dính hoặc lan rộng trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • (Bùn văng ra mạnh mẽ bám đầy người.)
  • (Nước bắn tung tóe lên tường do áp lực mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tóe loe máu": máu bắn ra mạnh mẽ từ vết thương.

    • Anh ta bị thương nặng, máu tóe loe khắp sàn. (Máu văng ra với số lượng lớn lan rộng.)
  • "tóe loe lửa": lửa bùng lên hoặc tia lửa văng ra.

    • Khi hàn, lửa tóe loe ra xung quanh. (Tia lửa bắn ra mạnh mẽ từ mối hàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Loe (tính từ, phụ từ): chỉ sự lan rộng, văng xa.

    • Nước bắn loe ra ngoài. (Nước văng ra xa rộng.)
  • Tóe (động từ): bắn ra, văng ra (thường dùng riêng lẻ nhưng ít phổ biến hơn "tóe loe").

    • Dầu tóe ra khi chiên. (Dầu bắn ra ngoài chảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắn tung tóe: văng ra mạnh mẽ không đều.
  • Văng ra: bay ra khỏi vị trí ban đầu.
  • Xịt ra: phun ra dưới áp lực.
Thành ngữ liên quan
  • Tóe loe như nước vỡ bờ: mô tả sự bắn ra mạnh mẽ, không kiểm soát.
    • Mưa lớn khiến nước sông tóe loe như nước vỡ bờ. (Nước bắn lên cao lan rộng do mưa bão.)